越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơ bắp” (1)
cơ bắp
英语
名muscle
Khi cơ bắp bị tổn thương nghiêm trọng.
When muscles are severely damaged.
相关词“cơ bắp” (2)
cơ bắp tay

英语
名muscle
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
kéo căng cơ bắp

英语
动stretch
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
I stretched my muscles in bed and woke up feeling refreshed.
短语“cơ bắp” (5)
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
Tôi tập cơ bắp đùi
I train my thighs.
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
I train my muscles every day.
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
I stretched my muscles in bed and woke up feeling refreshed.
Khi cơ bắp bị tổn thương nghiêm trọng.
When muscles are severely damaged.
